Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần tây
- 2. vùng tây
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意‘西部’多指具体地理区域,如‘中国西部’,而‘西方’指欧美国家或文化概念,容易混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国的 西部 有很多高山。
The western part of China has many high mountains.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.