Bỏ qua đến nội dung

西里尔

xī lǐ ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cyril (name)
  2. 2. Saint Cyril, 9th century Christian missionary
  3. 3. Cyrillic