西门庆

xī mén qìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ximen Qing, a fictional character in the novels \Jin Ping Mei\ 金瓶梅[jīn píng méi] and \Water Margin\ 水滸傳|水浒传[shuǐ hǔ zhuàn]