要命
yào mìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chết người
- 2. ghê gớm
- 3. kinh khủng
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“要命”作程度补语时,常用于“形容词+得要命”,如“热得要命”。
Common mistakes
注意与“救命”区分:“要命”是“使丧命”或“程度高”,而“救命”是“拯救生命”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天热得 要命 。
It's terribly hot today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.