要求
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. yêu cầu
- 2. đòi hỏi
- 3. xin
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 要求 with 帮忙 (help); use 请 or 让 instead: 请帮忙, not *要求帮忙.
Formality
要求 can sound demanding; use 想 or 希望 for polite requests: 我想请你... vs 我要求你... (command).
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 要求
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5群众 要求 改善交通的呼声越来越强烈。
他 要求 退钱。
银行 要求 他找人担保贷款。
领导 要求 我们务实工作。
老板的 要求 很苛刻,没有人能达到。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.