见解
jiàn jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý kiến
- 2. quan điểm
- 3. hiểu biết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词‘发表’、‘有’、‘提出’搭配,如“发表见解”、“有独到的见解”。
Common mistakes
Do not confuse with ‘见谅’ (to excuse/forgive).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他提出的 见解 很有道理。
The insight he put forward is very reasonable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.