Bỏ qua đến nội dung

观察力

guān chá lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. power of observation
  2. 2. perception

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 观察力 非常敏锐。
Her observational skills are very sharp.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.