观摩
guān mó
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan sát và học hỏi
- 2. quan sát và làm theo
- 3. quan sát và bắt chước
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1新老师正在 观摩 有经验的老师讲课。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.