观望
guān wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chờ xem
- 2. quan sát
- 3. đợi xem
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用结构:对……持观望态度(表示对某事不明确表态或不参与)
Common mistakes
错误:*观望他怎么做(需加宾语如“观望他的做法”),但更常用“看看他怎么做”;‘观望’后很少直接接小句,常接名词短语或单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1目前市场还不稳定,我们最好持 观望 态度。
The market is still unstable at present; we'd better wait and see.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.