Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem
- 2. theo dõi
- 3. quan sát
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:不能说‘观看书’,应该说‘看书’。观看的宾语通常是活动、节目等。
Formality
观看常用于正式场合,比如观看演出、比赛;日常口语多用‘看’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们晚上一起去 观看 电影吧。
Let's go watch a movie together tonight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.