Bỏ qua đến nội dung

观看

guān kàn
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xem
  2. 2. theo dõi
  3. 3. quan sát

Usage notes

Common mistakes

注意:不能说‘观看书’,应该说‘看书’。观看的宾语通常是活动、节目等。

Formality

观看常用于正式场合,比如观看演出、比赛;日常口语多用‘看’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们晚上一起去 观看 电影吧。
Let's go watch a movie together tonight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.