Bỏ qua đến nội dung

规定

guī dìng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quy định
  2. 2. quy tắc
  3. 3. điều khoản

Usage notes

Common mistakes

规定 can be a verb or noun. Don't confuse it with 规则 (guīzé), which is usually only a noun meaning 'rule' (e.g., 游戏规则).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
公司 规定 员工必须按时上班。
The company stipulates that employees must arrive at work on time.
这个 规定 是强制执行的。
This regulation is enforced mandatorily.
这些 规定 一律适用。
These regulations apply without exception.
这家公司 规定 奖金封顶。
This company sets a cap on bonuses.
他的行为合乎法律 规定
His behavior conforms to legal regulations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 规定