Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuẩn
- 2. chuẩn mực
- 3. quy cách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
规格 refers to specifications (e.g., size, format), not personal standards; use 标准 for moral or judgment criteria.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种 规格 的箱子太小了。
Boxes of this specification are too small.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.