Bỏ qua đến nội dung

视为

shì wéi
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xem như
  2. 2. coi là
  3. 3. cho là

Usage notes

Collocations

常与‘把’搭配构成‘把A视为B’结构,B多为名词或形容词短语,表示‘将A当作B’。

Common mistakes

‘视为’不能单独作谓语,后面必须接宾语补足语,如‘把…视为…’。错误:*我视为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
很多人把健康 视为 最重要的财富。
Many people regard health as the most important wealth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.