视为
shì wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem như
- 2. coi là
- 3. cho là
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘把’搭配构成‘把A视为B’结构,B多为名词或形容词短语,表示‘将A当作B’。
Common mistakes
‘视为’不能单独作谓语,后面必须接宾语补足语,如‘把…视为…’。错误:*我视为。
Câu ví dụ
Hiển thị 1很多人把健康 视为 最重要的财富。
Many people regard health as the most important wealth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.