视力
shì lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thị lực
- 2. khả năng nhìn
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
视力 specifically refers to the clarity or sharpness of vision, not the broader concept of 'sight' or 'vision' as a sense, which is 视觉.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他最近 视力 越来越差了。
His eyesight has been getting worse recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.