Bỏ qua đến nội dung

视力

shì lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thị lực
  2. 2. khả năng nhìn

Usage notes

Common mistakes

视力 specifically refers to the clarity or sharpness of vision, not the broader concept of 'sight' or 'vision' as a sense, which is 视觉.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最近 视力 越来越差了。
His eyesight has been getting worse recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.