Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tầm nhìn
- 2. đường nhìn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:遮挡视线、避开视线。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请不要挡住我的 视线 。
Please don't block my line of sight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.