视觉
shì jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thị giác
- 2. khả năng nhìn
- 3. sự nhìn thấy
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“视觉”常用于抽象搭配,如“视觉艺术”“视觉冲击”,一般不直接说“他的视觉很好”。
Common mistakes
“视觉”指眼睛看到的能力或景象,而“视力”特指眼睛看清楚的能力,如测视力时说“我的视力很好”,不说“我的视觉很好”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种颜色给人强烈的 视觉 冲击。
This color gives a strong visual impact.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.