视野
shì yě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường nhìn
- 2. tầm nhìn
- 3. khung nhìn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2站在山顶上, 视野 非常开阔。
这次旅行拓展了我的 视野 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.