Bỏ qua đến nội dung

视野

shì yě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường nhìn
  2. 2. tầm nhìn
  3. 3. khung nhìn

Usage notes

Collocations

视野 commonly pairs with 开阔 (to broaden one's horizons) or 狭窄 (narrow field of view).

Common mistakes

Do not confuse 视野 (field of view) with 视觉 (vision as a sense); 视野 is about the scope of what one sees.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
站在山顶上, 视野 非常开阔。
Standing on the mountaintop, the field of view is very broad.
这次旅行拓展了我的 视野
This trip broadened my horizons.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.