觉悟
jué wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý thức
- 2. nhận thức
- 3. thức tỉnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 感觉 (gǎnjué, feeling/sensation). 觉悟 implies a deeper realization or consciousness, not just a physical sensation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于 觉悟 到了自己的错误。
He finally realized his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.