觉悟
jué wù
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to come to understand
- 2. to realize
- 3. consciousness
- 4. awareness
- 5. Buddhist enlightenment (Sanskrit: cittotpāda)