Bỏ qua đến nội dung

觉悟

jué wù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý thức
  2. 2. nhận thức
  3. 3. thức tỉnh

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 感觉 (gǎnjué, feeling/sensation). 觉悟 implies a deeper realization or consciousness, not just a physical sensation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于 觉悟 到了自己的错误。
He finally realized his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.