Bỏ qua đến nội dung

角落

jiǎo luò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. góc
  2. 2. không gian nhỏ

Usage notes

Common mistakes

角落通常指不显眼或隐蔽的地方,不可用于指马路或街道的拐角,应使用拐角。

Cultural notes

在中国文化中,角落常被认为阴暗、被忽视,有时象征遗忘。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他坐在 角落 里一声不吭。
He sat in the corner without saying a word.
小猫躲在房间的 角落
The kitten is hiding in the corner of the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.