Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

觜宿

zī xiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. number 20 of the 28 constellations 二十八宿, approx. Orion 獵戶座|猎户座