Bỏ qua đến nội dung

解体

jiě tǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sụp đổ
  2. 2. tan rã
  3. 3. bị phá hủy

Usage notes

Collocations

常搭配‘国家’、‘公司’、‘联盟’等集体名词。

Common mistakes

解体不能用于主动使事物分解,常用作不及物动词。