解体
jiě tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sụp đổ
- 2. tan rã
- 3. bị phá hủy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常搭配‘国家’、‘公司’、‘联盟’等集体名词。
Common mistakes
解体不能用于主动使事物分解,常用作不及物动词。