解封

jiě fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lift a ban
  2. 2. to end a lockdown

Câu ví dụ

Hiển thị 1
解封解封
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11276083)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.