解救
jiě jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải cứu
- 2. giúp đỡ
- 3. cứu nguy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘从...中’搭配,如‘从危险中解救出来’。
Common mistakes
别和‘解释’(jiěshì)混淆,发音不同,意思完全不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1消防员从火场中 解救 了受困的小狗。
The firefighters rescued the trapped puppy from the fire scene.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.