Bỏ qua đến nội dung

解救

jiě jiù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải cứu
  2. 2. giúp đỡ
  3. 3. cứu nguy

Usage notes

Collocations

常与‘从...中’搭配,如‘从危险中解救出来’。

Common mistakes

别和‘解释’(jiěshì)混淆,发音不同,意思完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
消防员从火场中 解救 了受困的小狗。
The firefighters rescued the trapped puppy from the fire scene.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.