Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân tích
- 2. giải quyết
- 3. phân giải
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“解析”常见于技术或学术语境,如“解析数据”“解析语法”,一般不用于日常对话的简单分析。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 解析 这些数据。
We need to analyze this data.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.