解说
jiě shuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải thích
- 2. bình luận
- 3. trình bày
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配:解说员、解说词、现场解说,不能带双宾语
Common mistakes
在需要阐明原因时避免使用“解说”,应使用“解释”
Câu ví dụ
Hiển thị 1导游正在 解说 景点的历史。
The tour guide is giving a running commentary on the history of the scenic spot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.