Bỏ qua đến nội dung

解读

jiě dú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải mã
  2. 2. giải thích
  3. 3. phân tích

Usage notes

Collocations

解读常与文件、政策、法律等搭配,如解读文件、解读政策;较少用于日常小事。

Common mistakes

注意区分“解读”和“阅读”。“解读”侧重深入分析含义,而“阅读”仅指看文字内容。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
专家 解读 了新政策的内容。
The expert interpreted the content of the new policy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.