解读
jiě dú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải mã
- 2. giải thích
- 3. phân tích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
解读常与文件、政策、法律等搭配,如解读文件、解读政策;较少用于日常小事。
Common mistakes
注意区分“解读”和“阅读”。“解读”侧重深入分析含义,而“阅读”仅指看文字内容。
Câu ví dụ
Hiển thị 1专家 解读 了新政策的内容。
The expert interpreted the content of the new policy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.