解铃系铃
jiě líng xì líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jiě líng hái xū xì líng rén]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.