Bỏ qua đến nội dung

解雇

jiě gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sao
  2. 2. trảm
  3. 3. đuổi việc

Usage notes

Common mistakes

Do not use ‘解雇’ for resigning; for quitting a job, use ‘辞职’.

Formality

‘解雇’ is formal and used in official contexts, while ‘炒鱿鱼’ is slang.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司 解雇 了他。
The company fired him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.