Bỏ qua đến nội dung

触动

chù dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chạm vào
  2. 2. kích động
  3. 3. đụng chạm

Usage notes

Collocations

常用搭配:触动心灵 (chùdòng xīnlíng)、触动利益 (chùdòng lìyì),后者常含负面意味。

Common mistakes

与“触摸”不同,“触动”多用于抽象事物(如情绪、思绪),少用于物理接触,除非是文学比喻。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的话深深 触动 了我的心。
His words deeply touched my heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.