触动
chù dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chạm vào
- 2. kích động
- 3. đụng chạm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:触动心灵 (chùdòng xīnlíng)、触动利益 (chùdòng lìyì),后者常含负面意味。
Common mistakes
与“触摸”不同,“触动”多用于抽象事物(如情绪、思绪),少用于物理接触,除非是文学比喻。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的话深深 触动 了我的心。
His words deeply touched my heart.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.