触目惊心
chù mù jīng xīn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking
- 2. horrible to see
- 3. a ghastly sight