Bỏ qua đến nội dung

触目惊心

chù mù jīng xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh hoàng
  2. 2. ghê rợn
  3. 3. khủng khiếp

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 触目恸心, which is a less common variant with a slightly different nuance; 触目惊心 is standard.

Formality

Mainly used in formal or written contexts to describe shocking scenes or statistics; less common in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那场车祸的现场 触目惊心
The scene of that car accident was shocking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.