Bỏ qua đến nội dung

触觉

chù jué
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm giác chạm
  2. 2. cảm giác xúc giác

Usage notes

Common mistakes

触觉 is a physical sense; do not use it for abstract 'feeling' or 'impression' (use 感觉 gǎnjué instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 触觉 非常灵敏。
His sense of touch is very sensitive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.