Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm giác chạm
- 2. cảm giác xúc giác
Usage notes
Common mistakes
触觉 is a physical sense; do not use it for abstract 'feeling' or 'impression' (use 感觉 gǎnjué instead).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 触觉 非常灵敏。
His sense of touch is very sensitive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.