Bỏ qua đến nội dung

言外之意

yán wài zhī yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý nghĩa không lời (thành ngữ)
  2. 2. ý nghĩa thực sự của điều được nói