Bỏ qua đến nội dung

言行

yán xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời nói và việc làm
  2. 2. những gì một người nói và những gì một người làm

Usage notes

Collocations

常用在固定短语‘言行一致’(yán xíng yī zhì)和‘言行不一’中,很少单独使用。

Common mistakes

‘言行’不可拆开用作定语,如不能说‘这是言行的问题’,应说‘这是言行不一的问题’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 言行 一致。
We should be consistent in our words and actions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.