Bỏ qua đến nội dung

shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời thề
  2. 2. lời hứa
  3. 3. thề
  4. 4. cam kết

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

14 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我發 我不會做這種事。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5617156)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 誓

宣誓
xuān shì

thề

发誓
fā shì

thề

作誓
zuò shì

thề

信誓旦旦
xìn shì dàn dàn

thề thốt long trọng

宣誓供词证明
xuān shì gòng cí zhèng míng

bản khai có tuyên thệ

宣誓就职
xuān shì jiù zhí

tuyên thệ nhậm chức

宣誓书
xuān shì shū

bản tuyên thệ

宣誓证言
xuān shì zhèng yán

lời khai tuyên thệ

山盟海誓
shān méng hǎi shì

thề non hẹn biển (thành ngữ); lời thề tình yêu vĩnh cửu

恶誓
è shì

lời thề độc ác

效忠誓词
xiào zhōng shì cí

lời thề trung thành

海誓山盟
hǎi shì shān méng

thề non hẹn biển (thành ngữ); lời thề tình yêu vĩnh cửu

盟山誓海
méng shān shì hǎi

thề non hẹn biển (thành ngữ); lời thề tình yêu vĩnh cửu

盟誓
méng shì

lời thề liên minh

誓不两立
shì bù liǎng lì

hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); mâu thuẫn không thể dung hòa

誓不反悔
shì bù fǎn huǐ

thề không nuốt lời

誓师
shì shī

thề trước quân đội

誓死
shì sǐ

thề chết

誓死不从
shì sǐ bù cóng

thề chết không tuân theo (thành ngữ)

誓死不降
shì sǐ bù xiáng

thề chiến đấu đến chết

誓约
shì yuē

lời thề

誓绝
shì jué

thề bỏ

誓言
shì yán

thề hứa

誓词
shì cí

lời thề

语言誓约
yǔ yán shì yuē

lời thề ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ mục tiêu trong trường ngôn ngữ)

赌咒发誓
dǔ zhòu fā shì

thề thốt

起誓
qǐ shì

thề