shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oath
  2. 2. vow
  3. 3. to swear
  4. 4. to pledge

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我發 我不會做這種事。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5617156)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.