宣誓供词证明
xuān shì gòng cí zhèng míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. affidavit
- 2. deposition (law)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.