誓死
shì sǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pledge one's life
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 誓死 保卫祖国的每一寸国土。
We vow to defend every inch of our motherland's territory to the death.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.