Bỏ qua đến nội dung

警告

jǐng gào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh báo
  2. 2. cảnh cáo
  3. 3. chú ý

Usage notes

Common mistakes

注意不要与“告诉”混淆,“警告”含有告诫对方避免不良后果的意思。

Formality

常用于正式或严肃的场合,语气较强。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
医生 警告 他不要再吸烟了。
The doctor warned him not to smoke anymore.
警告 他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10275931)
警告 過你別來這裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6075558)
警告 過她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10305708)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.