Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh báo
- 2. cảnh cáo
- 3. chú ý
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意不要与“告诉”混淆,“警告”含有告诫对方避免不良后果的意思。
Formality
常用于正式或严肃的场合,语气较强。
Câu ví dụ
Hiển thị 4医生 警告 他不要再吸烟了。
The doctor warned him not to smoke anymore.
警告 他。
我 警告 過你別來這裡。
我 警告 過她。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.