Bỏ qua đến nội dung

警官

jǐng guān

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh sát
  2. 2. cảnh sát viên
  3. 3. cảnh sát địa phương