Bỏ qua đến nội dung

警惕

jǐng tì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh giác
  2. 2. đề phòng
  3. 3. chú ý

Usage notes

Collocations

常用搭配:'提高警惕'、'保持警惕'、'警惕性',不能说'警惕高'。

Common mistakes

警惕是动词,常作谓语,可带宾语,如'警惕火灾',不能直接用作形容词'很警惕',而'警觉'可作形容词,如'很警觉'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们必须 警惕 网络诈骗。
We must be on guard against online fraud.
保持 警惕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092516)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.