警惕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cảnh giác
- 2. đề phòng
- 3. chú ý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:'提高警惕'、'保持警惕'、'警惕性',不能说'警惕高'。
Common mistakes
警惕是动词,常作谓语,可带宾语,如'警惕火灾',不能直接用作形容词'很警惕',而'警觉'可作形容词,如'很警觉'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们必须 警惕 网络诈骗。
保持 警惕 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.