警惕
jǐng tì
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be on the alert
- 2. vigilant
- 3. alert
- 4. on guard
- 5. to warn