Bỏ qua đến nội dung

警报

jǐng bào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fire) alarm
  2. 2. alert signal
  3. 3. alarm
  4. 4. alert
  5. 5. warning