计件工资

jì jiàn gōng zī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. piece rate wage
  2. 2. remuneration based on one's output
  3. 3. opposite: time rate wage 計時工資|计时工资[jì shí gōng zī]