Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiến lược
- 2. kế sách
- 3. chiêu trò
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
多用於正式或書面語,口語中較少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他想出了一个好 计策 。
He came up with a good stratagem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.