Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn đặt hàng
- 2. đơn hàng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
下单 is the verb for placing an order; 订单 is the noun for the order itself.
Common mistakes
Do not use 订单 as a verb. Use 下单 to say 'to place an order'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请登录你的账户查看 订单 。
Please log in to your account to check your order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.