Bỏ qua đến nội dung

订单

dìng dān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn đặt hàng
  2. 2. đơn hàng

Usage notes

Collocations

下单 is the verb for placing an order; 订单 is the noun for the order itself.

Common mistakes

Do not use 订单 as a verb. Use 下单 to say 'to place an order'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请登录你的账户查看 订单
Please log in to your account to check your order.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 订单